polyurethane foam

polyurethane foam

A worker sprays polyurethane foam into a wall cavity for insulation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bọt polyurethane: "polyurethane foam" một loại vật liệu xốp được tạo ra bằng cách thêm nước vào nhựa polyurethane. thường được sử dụng trong sản xuất đệm, cách nhiệt, bao bì.
dụ sử dụng
  • (Chiếc đệm được làm từ bọt polyurethane, điều này làm cho rất thoải mái.)
  • (Bọt polyurethane thường được sử dụng trong cách nhiệt cho các tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rigid polyurethane foam": bọt polyurethane cứng, thường dùng trong cách nhiệt tường mái nhà.
    • Rigid polyurethane foam provides excellent thermal insulation. (Bọt polyurethane cứng cung cấp khả năng cách nhiệt tuyệt vời.)
  • "Flexible polyurethane foam": bọt polyurethane mềm, thường dùng trong nệm ghế.
    • Flexible polyurethane foam is ideal for furniture cushions. (Bọt polyurethane mềm lý tưởng cho đệm đồ nội thất.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyurethane (n): nhựa polyurethane, chất nền để tạo ra bọt.
    • Polyurethane is a versatile plastic used in many applications. (Polyurethane một loại nhựa đa năng được sử dụng trong nhiều ứng dụng.)
  • Foam (n): bọt, vật liệu xốp nói chung.
    • The foam in the mattress is very soft. (Bọt trong nệm rất mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Urethane foam: bọt urethane, một tên gọi khác của polyurethane foam.
  • Spray foam: bọt phun, thường polyurethane foam được phun lên bề mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "polyurethane foam", nhưng có thể dùng động từ "apply" hoặc "inject" với .)
    • They inject polyurethane foam into the walls for insulation. (Họ bơm bọt polyurethane vào tường để cách nhiệt.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "polyurethane foam".)